珠還 zhū hái · châu hoàn Hán Việt: châu hoàn · Pinyin: zhū hái Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 還 (hoàn)Pinyinzhū háiHán Việtchâu hoànCấu tạo珠 + 還 · châu + hoàn nghĩa thành phần: châu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "珠还合浦"的省略。Tân Hoa Tự Điển 1."珠还合浦"的省略。EngCihui 珠還 hūhuán n. pearl diver