珠還

zhū hái châu hoàn

Hán Việt: châu hoàn · Pinyin: zhū hái

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人去而復回或物失而復得。參見「合浦珠還」條。唐.陳陶〈閩中送任畹端公還京〉詩:「漢庭鳳進鵷行喜,隋國珠還水府貧。」

Eng

  • Cihui 珠還 hūhuán n. pearl diver