珠鈐 zhū qián · châu kiềm Hán Việt: châu kiềm · Pinyin: zhū qián Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 鈐 (kiềm)Pinyinzhū qiánHán Việtchâu kiềmCấu tạo珠 + 鈐 · châu + kiềm nghĩa thành phần: châu + kiềm