珠鈐

zhū qián châu kiềm

Hán Việt: châu kiềm · Pinyin: zhū qián

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉钤。指兵书,武略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉钤。指兵书,武略。