珠雞
châu kê
Hán Việt: châu kê · Pinyin: zhū jī
Tổng quan
(động vật học) gà Phi
Nghĩa
Việt
- Cihui on gà tây, gà lôi. châu kê châu kê ☆Con gà tây, gà lôi.
- Cihui (động vật học) gà Phi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱雞形目。原產於非洲。體暗綠色,雜以白點如珠,故稱為「珠雞」。
Eng
- Cihui 珠雞 zhūjī n. guinea fowl M:²zhī