珠露 zhū lù · châu lộ Hán Việt: châu lộ · Pinyin: zhū lù Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 露 (lộ)Pinyinzhū lùHán Việtchâu lộCấu tạo珠 + 露 · châu + lộ nghĩa thành phần: châu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露珠的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.露珠的美称。