珠飾品

châu sức phẩm

Hán Việt: châu sức phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (sức) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珠飾品 hūshìpǐn n. decoration pearls or pearl-like objects M:²jiàn