珠鬥 zhū dòu · châu đấu Hán Việt: châu đấu · Pinyin: zhū dòu Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 鬥 (đấu)Pinyinzhū dòuHán Việtchâu đấuCấu tạo珠 + 鬥 · châu + đấu nghĩa thành phần: châu + đấu