珠鱉 zhū biē · châu miết Hán Việt: châu miết · Pinyin: zhū biē Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 鱉 (miết)Pinyinzhū biēHán Việtchâu miếtCấu tạo珠 + 鱉 · châu + miết nghĩa thành phần: châu + miết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"珠蟞"; 龟的一种,其足有珠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珠蟞"。 2.龟的一种,其足有珠。