珥絲 ěr sī · nhị ti Hán Việt: nhị ti · Pinyin: ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 珥 (nhị) + 絲 (ti)Pinyiněr sīHán Việtnhị tiCấu tạo珥 + 絲 · nhị + ti nghĩa thành phần: nhị + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐丝。Tân Hoa Tự Điển 1.吐丝。