珥彤 ěr tóng · nhị đồng Hán Việt: nhị đồng · Pinyin: ěr tóng Tổng quan Cấu tạo: 珥 (nhị) + 彤 (đồng)Pinyiněr tóngHán Việtnhị đồngCấu tạo珥 + 彤 · nhị + đồng nghĩa thành phần: nhị + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹珥笔。彤,赤管笔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹珥笔。彤,赤管笔。