珥彤 ěr tóng·nhị đồng Hán Việt: nhị đồng · Pinyin: ěr tóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹珥笔。彤,赤管笔。 Cấu tạo: 珥 (nhị) + 彤 (đồng)Pinyiněr tóngHán Việtnhị đồngCấu tạo珥 + 彤 · nhị + đồng nghĩa thành phần: nhị + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹珥笔。彤,赤管笔。 Từ liên quan Gần nghĩa彤云 · 彤弓 · 彤管 · 彤雲 · 珥筆 · 彤管贻 · 彤云密布 · 彤丹