珥环

ěr huánnhị hoàn

Hán Việt: nhị hoàn · Pinyin: ěr huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耳环。

Cấu tạo: 珥 (nhị) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耳环。

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫