珥筆 ěr bǐ · nhị bút Hán Việt: nhị bút · Pinyin: ěr bǐ Tổng quan Cấu tạo: 珥 (nhị) + 筆 (bút)Pinyiněr bǐHán Việtnhị bútCấu tạo珥 + 筆 · nhị + bút nghĩa thành phần: nhị + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 插筆於冠側,以備記事。《文選.曹植.求通親親表》:「安宅京室,執鞭珥筆,出從華蓋,入侍輦轂。」