珥鶡 ěr hé · nhị hạt Hán Việt: nhị hạt · Pinyin: ěr hé Tổng quan Cấu tạo: 珥 (nhị) + 鶡 (hạt)Pinyiněr héHán Việtnhị hạtCấu tạo珥 + 鶡 · nhị + hạt nghĩa thành phần: nhị + hạt