珥鹖 ěr hé·nhị hạt Hán Việt: nhị hạt · Pinyin: ěr hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓冠上插戴鹖尾。鹖,雉类。古代天子之近卫武臣,在冠左右插雉尾,以示勇武。 Cấu tạo: 珥 (nhị) + 鶡 (hạt)Pinyiněr héHán Việtnhị hạtCấu tạo珥 + 鶡 · nhị + hạt nghĩa thành phần: nhị + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓冠上插戴鹖尾。鹖,雉类。古代天子之近卫武臣,在冠左右插雉尾,以示勇武。 Từ liên quan Gần nghĩa珥筆 · 鶡雞 · 鹖鸡 · 鶡鵯伽羅 · 珥丝 · 珥彤 · 珥环 · 珥珰