珧珌 yáo bì Pinyin: yáo bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刀鞘下部之饰,以蜃壳制成。 Cấu tạo: 珧 (diêu) + 珌Pinyinyáo bìCấu tạo珧 + 珌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刀鞘下部之饰,以蜃壳制成。 Từ liên quan Gần nghĩa珌佩 · 珧华 · 珧華 · 珧銚 · 珧铫