珩磨牀 héng mó chuáng · hành ma sàng Hán Việt: hành ma sàng · Pinyin: héng mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma) + 牀 (sàng)Pinyinhéng mó chuángHán Việthành ma sàngCấu tạo珩 + 磨 + 牀 · hành + ma + sàng nghĩa thành phần: hành + ma + sàng