珩磨床 héng mó chuáng·hành ma sàng Hán Việt: hành ma sàng · Pinyin: héng mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma) + 牀 (sàng)Pinyinhéng mó chuángHán Việthành ma sàngTừ loạidanhCấu tạo珩 + 磨 + 牀 · hành + ma + sàng nghĩa thành phần: hành + ma + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy màiĐứcHandedict Honmaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa珩磨 · 磨床 · 珩磨头 · 珩磨机 · 磨床制造业