珩組 háng zǔ · hành tổ Hán Việt: hành tổ · Pinyin: háng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 組 (tổ)Pinyinháng zǔHán Việthành tổCấu tạo珩 + 組 · hành + tổ nghĩa thành phần: hành + tổ