珩黻

háng fúhành phất

Hán Việt: hành phất · Pinyin: háng fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佩玉和蔽膝。本为大夫以上者的服饰,后泛指贵官服饰。

Cấu tạo: 珩 (hành) + 黻 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩玉和蔽膝。本为大夫以上者的服饰,后泛指贵官服饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珩磨 · 珩佩 · 珩珮 · 珩璜 · 珩組 · 珩组 · 黻佩 · 黻冕