珪冕 khuê miện Hán Việt: khuê miện Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 冕 (miện)Hán Việtkhuê miệnCấu tạo珪 + 冕 · khuê + miện nghĩa thành phần: khuê + miện