珪爵

khuê tước

Hán Việt: khuê tước

Tổng quan

Cấu tạo: 珪 (khuê) + 爵 (tước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 爵士乐 · 爵士地 · 爵士的