珪瑁 khuê mạo Hán Việt: khuê mạo Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 瑁 (mạo)Hán Việtkhuê mạoCấu tạo珪 + 瑁 · khuê + mạo nghĩa thành phần: khuê + mạo