珪璋

khuê chương

Hán Việt: khuê chương

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種玉器。古代朝覲的禮儀,諸侯朝王執珪,朝后執璋。 2.比喻人品高潔。《文選.劉孝標.辯命論》:「天才英偉,珪璋特秀。」