珪甑 khuê tắng Hán Việt: khuê tắng Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 甑 (tắng)Hán Việtkhuê tắngCấu tạo珪 + 甑 · khuê + tắng nghĩa thành phần: khuê + tắng