班位 bān wèi · ban vị Hán Việt: ban vị · Pinyin: bān wèi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 位 (vị)Pinyinbān wèiHán Việtban vịCấu tạo班 + 位 · ban + vị nghĩa thành phần: ban + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 职官爵位;朝班位次; 并立。Tân Hoa Tự Điển 1.职官爵位;朝班位次。 2.并立。