班儿 ban nhi Hán Việt: ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtban nhiCấu tạo班 + 兒 · ban + nhi nghĩa thành phần: ban + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 班兒 bānr n. <coll.> 1. time; occasion 2. work shiftEngCihui 班兒 bānr n. <coll.> 1. time; occasion 2. work shift Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌