班兒 ban nhi Hán Việt: ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtban nhiCấu tạo班 + 兒 · ban + nhi nghĩa thành phần: ban + nhi Nghĩa EngCihui 班兒 bānr n. <coll.> 1. time; occasion 2. work shift