班別

ban biệt

Hán Việt: ban biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對班級的區分。如:「這家才藝班設有不同班別,如書法班、美術班、作文班等。」

Eng

  • Cihui 班別 ānbié n. class; section