班別 ban biệt Hán Việt: ban biệt Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 別 (biệt)Hán Việtban biệtCấu tạo班 + 別 · ban + biệt nghĩa thành phần: ban + biệt Nghĩa EngCihui 班別 ānbié n. class; section