班制

bān zhì ban chế

Hán Việt: ban chế · Pinyin: bān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊卑的秩序; 颁布制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊卑的秩序。 2.颁布制度。