班叔

bān shū ban thúc

Hán Việt: ban thúc · Pinyin: bān shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎的异名。