班敘 bān xù · ban tự Hán Việt: ban tự · Pinyin: bān xù Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 敘 (tự)Pinyinbān xùHán Việtban tựCấu tạo班 + 敘 · ban + tự nghĩa thành phần: ban + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"班叙"。