班圖 ban đồ Hán Việt: ban đồ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 圖 (đồ)Hán Việtban đồCấu tạo班 + 圖 · ban + đồ nghĩa thành phần: ban + đồ Nghĩa EngCihui 班圖 āntú n. Bantu