班坐 bān zuò · ban tọa Hán Việt: ban tọa · Pinyin: bān zuò Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 坐 (tọa)Pinyinbān zuòHán Việtban tọaCấu tạo班 + 坐 · ban + tọa nghĩa thành phần: ban + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列班而坐;依次而坐。Tân Hoa Tự Điển 1.列班而坐;依次而坐。