班墨 bān mò · ban mặc Hán Việt: ban mặc · Pinyin: bān mò Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 墨 (mặc)Pinyinbān mòHán Việtban mặcCấu tạo班 + 墨 · ban + mặc nghĩa thành phần: ban + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时鲁人公输班和墨翟的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时鲁人公输班和墨翟的并称。