班頭 bān tóu · ban đầu Hán Việt: ban đầu · Pinyin: bān tóu Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 頭 (đầu)Pinyinbān tóuHán Việtban đầuCấu tạo班 + 頭 · ban + đầu nghĩa thành phần: ban + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 班行之首。亦泛指领袖,第一人; 指衙门差役的头目。亦泛称差役。Tân Hoa Tự Điển 1.班行之首。亦泛指领袖,第一人。 2.指衙门差役的头目。亦泛称差役。