班女

bān nǚ ban nữ

Hán Việt: ban nữ · Pinyin: bān nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉班倢伃; 指汉班昭,班固之妹,博学高才。固着《汉书》未竟,昭续成之。入宫为皇后﹑诸贵人师,着《女诫》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉班倢伃。 2.指汉班昭,班固之妹,博学高才。固着《汉书》未竟,昭续成之。入宫为皇后﹑诸贵人师,着《女诫》等。