班如 bān rú · ban như Hán Việt: ban như · Pinyin: bān rú Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 如 (như)Pinyinbān rúHán Việtban nhưCấu tạo班 + 如 · ban + như nghĩa thành phần: ban + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘桓不进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘桓不进貌。