班媛 bān yuàn · ban viện Hán Việt: ban viện · Pinyin: bān yuàn Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 媛 (viện)Pinyinbān yuànHán Việtban việnCấu tạo班 + 媛 · ban + viện nghĩa thành phần: ban + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指班倢伃。Tân Hoa Tự Điển 1.指班倢伃。