班左 bān zuǒ · ban tả Hán Việt: ban tả · Pinyin: bān zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 左 (tả)Pinyinbān zuǒHán Việtban tảCấu tạo班 + 左 · ban + tả nghĩa thành phần: ban + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉班倢伃和晋左芬的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉班倢伃和晋左芬的并称。