班廷

bān tíng ban đình

Hán Việt: ban đình · Pinyin: bān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"班庭"; 犹言朝廷。以朝必列班,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"班庭"。 2.犹言朝廷。以朝必列班,故称。