班張

bān zhāng ban trương

Hán Việt: ban trương · Pinyin: bān zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉班固和张衡的并称。二人以擅长辞赋着称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉班固和张衡的并称。二人以擅长辞赋着称。