班張 bān zhāng · ban trương Hán Việt: ban trương · Pinyin: bān zhāng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 張 (trương)Pinyinbān zhāngHán Việtban trươngCấu tạo班 + 張 · ban + trương nghĩa thành phần: ban + trương