班心 bān xīn · ban tâm Hán Việt: ban tâm · Pinyin: bān xīn Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 心 (tâm)Pinyinbān xīnHán Việtban tâmCấu tạo班 + 心 · ban + tâm nghĩa thành phần: ban + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御史在朝班中所站的位置。Tân Hoa Tự Điển 1.御史在朝班中所站的位置。