班揚 bān yáng · ban dương Hán Việt: ban dương · Pinyin: bān yáng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 揚 (dương)Pinyinbān yángHán Việtban dươngCấu tạo班 + 揚 · ban + dương nghĩa thành phần: ban + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宣扬; 汉班固和扬雄的并称,二人以擅辞赋著名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宣扬。 2.汉班固和扬雄的并称,二人以擅辞赋著名。