班政 bān zhèng · ban chánh Hán Việt: ban chánh · Pinyin: bān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 政 (chánh)Pinyinbān zhèngHán Việtban chánhCấu tạo班 + 政 · ban + chánh nghĩa thành phần: ban + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颁布政令。Tân Hoa Tự Điển 1.颁布政令。