班散 bān sàn · ban tán Hán Việt: ban tán · Pinyin: bān sàn Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 散 (tán)Pinyinbān sànHán Việtban tánCấu tạo班 + 散 · ban + tán nghĩa thành phần: ban + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分给; 犹溃散。Tân Hoa Tự Điển 1.分给。 2.犹溃散。