班旋 bān xuán · ban toàn Hán Việt: ban toàn · Pinyin: bān xuán Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 旋 (toàn)Pinyinbān xuánHán Việtban toànCấu tạo班 + 旋 · ban + toàn nghĩa thành phần: ban + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹班师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹班师。