班朔 bān shuò · ban sóc Hán Việt: ban sóc · Pinyin: bān shuò Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 朔 (sóc)Pinyinbān shuòHán Việtban sócCấu tạo班 + 朔 · ban + sóc nghĩa thành phần: ban + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颁布正朔。犹后世颁行历书。Tân Hoa Tự Điển 1.颁布正朔。犹后世颁行历书。