班檯

bān tái ban thai

Hán Việt: ban thai · Pinyin: bān tái

Tổng quan

bàn làm việc

Cấu tạo: (ban) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn làm việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以司马﹑司空﹑司徒为三台,故以泛称朝官之前列显要者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以司马﹑司空﹑司徒为三台,故以泛称朝官之前列显要者。

Eng

  • CC-CEDICT office desk
  • Cihui office desk