班毛

bān máo ban mao

Hán Việt: ban mao · Pinyin: bān máo

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麻蠅。《西遊記》第七二回:「蜜是蜜蜂,螞是螞蜂,蠦是蠦蜂,班是班毛,蜢是牛蜢,蜡是抹蜡,蜻是蜻蜓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"斑毛"。